Dương quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một vùng đất: "Dương quan" là tên gọi của một vùng đất cụ thể.
- Tên một cửa ải: "Dương quan" là tên của một cửa ải nằm ở khu vực biên giới, thuộc tỉnh Thiểm Tây, phía tây bắc Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dương quan là một địa danh lịch sử nổi tiếng. (Dương quan là một địa danh lịch sử nổi tiếng.)
- Các thương nhân ngày xưa thường phải đi qua cửa ải Dương quan. (Các thương nhân ngày xưa thường phải đi qua cửa ải Dương quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dương quan" trong văn chương: thường được nhắc đến như một biểu tượng của nơi biên ải xa xôi, nơi chia ly hoặc bắt đầu cuộc hành trình.
- Thơ ca cổ điển Trung Hoa nhiều lần nhắc đến Dương quan như một chốn biên thùy heo hút. (Thơ ca cổ điển Trung Hoa nhiều lần nhắc đến Dương quan như một chốn biên thùy heo hút.)
Biến thể và từ gần giống
- Ải quan (danh từ): cửa ải, nơi hiểm yếu ở biên giới.
- Các ải quan trên con đường tơ lụa có vai trò phòng thủ quan trọng. (Các ải quan trên con đường tơ lụa có vai trò phòng thủ quan trọng.)
- Biên quan (danh từ): cửa ải nơi biên giới.
- Người lính canh giữ nơi biên quan. (Người lính canh giữ nơi biên quan.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa ải: nơi địa đầu, nơi hiểm yếu ở biên giới (dùng chung).
- Biên ải: vùng đất ở biên giới (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Tống biệt Dương quan": hình ảnh thường thấy trong thơ ca, miêu tả cảnh tiễn đưa người thân, bạn bè đến nơi biên ải xa xôi là Dương quan, mang sắc thái buồn, lưu luyến.
- Câu thơ "Tống biệt Dương quan" gợi lên nỗi sầu ly biệt. (Câu thơ "Tống biệt Dương quan" gợi lên nỗi sầu ly biệt.)
- 1. đất Dương quan.; 2. tên một cửa ải ở biên giới tỉnh Thiểm Tây, mạn tây bắc Trung Quốc